Giấy Cacbonless Oji Nhật - Sx tại Thái Lan các khổ 61 x 86; 44 x 100, 65 x 100 Giấy Cacbonless cuộn OJI Nhật- Sx tại Thái Lan K210, 241, 381mm Nước máng in cuộn New Fount Plus  1388   DSC (25kg/ can) Số nhảy offset 7 chữ số ( ngang -dọc) Lưỡi gà Sheet F2 Lọc nhớt nhỏ Lọc nhớt lớn Dây băng tải Đầu hút giấy Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Bánh xe lông Băng giảm tốc Băng giảm tốc

Từ khóa
Danh mục

Đang truy cập: 38
Trong ngày: 919
Trong tuần: 6355
Lượt truy cập: 437883

Bạn có hài lòng về phong cách bán hàng của chúng tôi?
Tạm
Bình thường
Chuyên nghiệp

Anh Hoàn số đt 0903940909

Bên anh có tấm lót ống trung gian máy heidelberg không nếu có cho em xin giá

 
Xem toàn bộ

Danh mục vật tư in offset
1 Mực Apex xanh              (Hãng DIC)
2 Mực Apex đỏ                 (Hãng DIC)
3 Mực Apex vàng               (HãngDIC)     
4 Mực Apex đen              (Hãng DIC)
5 Mực trắng trong Medium 1900   (Hãng DIC)
6 Mực trắng đục 79 White  (Hãng DIC) (1,5KG/LON)
7 Mực Varnish DIC ( 0,9 kg/lon)
8 Mực KLEENTEC xanh   (KOREA)
9 Mực KLEENTEC đỏ      (KOREA)
10 Mực KLEENTEC vàng   (KOREA)
11 Mực KLEENTEC đen     (KOREA)
12 Mực An Thịnh Printan Xanh
13 Mực An Thịnh Printan Đỏ sen
14 Mực An Thịnh Printan Đỏ cờ
15 Mực An Thịnh Printan Vàng
16 Mực An Thịnh Printan xanh đen
17 Mực An Thịnh Printan nâu
18 Mực An Thịnh Printan đen
19 Mực xanh kẻ tập TL 999
20 Mực xanh  Peony Kele-30      Shanghai - China                 
21 Mực đỏ sen  Peony Kele-07    Shanghai - China           
22 Mực vàng Peony  Kele-21    Shanghai -China (vàng chanh)                 
23 Mực vàng   Peony  Kele-24     Shanghai - China                 
24 Mực đỏ cờ   Peony  Kele-04    Shanghai - China               
25 Mực đen     Peony  Kele-53   Shanghai - China                
26 Mực trắng trong  Peony 05-93 Shanghai - China          
27 Mực trắng đục  Peony -10-40 Shanghai - China          
28 Mực xanh tím Peony Kele -36   Shanghai- China
29 Mực tím Peony Kele -71         Shanghai- China
30 Mực Bestack xanh   Korea
31 Mực Bestack đỏ      Korea
32 Mực Bestack vàng   Korea
33 Mực Bestack đen     Korea
34 Mực New Bestone xanh   Korea
35 Mực New Bestone đỏ      Korea
36 Mực New Bestone vàng   Korea
37 Mực New Bestone đen     Korea
38 Mực Star V Xanh (Hãng DIC)
39 Mực Star V đỏ (Hãng DIC)
40 Mực Star V vàng (Hãng DIC)
41 Mực Star V đen (Hãng DIC)
42 Mực Siegwerk S- 350N Xanh  (Đức- An Độ)
43 Mực Siegwerk S- 350N đỏ sen (Đức- An Độ)
44 Mực Siegwerk S- 350N vàng   (Đức- An Độ)
45 Mực Siegwerk S- 350N đen    (Đức- An Độ)
46 Mực AnTai  xanh A                 (Taiwan)
47 Mực AnTai đỏ sen  A             (Taiwan)
48 Mực AnTai vàng  A               (Taiwan)
49 Mực AnTai đen  A                 (Taiwan)
50 Mực AnTai đỏ cờ 1992                  (Taiwan)
51 Mực AnTai trắng trong 1992           (Taiwan)
52 Mực AnTai trắng trong  A           (Taiwan)
53 Mực AnTai trắng đục 1992             (Taiwan)
54 Mực AnTai xanh tím 1992            (Taiwan)
55 Mực AnTai xanh lá 1992                (Taiwan)
56 Mực AnTai vàng 1992          (Taiwan)
57 Mực AnTai láng bóng 1992             (Taiwan)
58 Mực AnTai đỏ sen dạ quang 1992    (Taiwan)
59 Mực AnTai cam đỏ dạ quang 1992    (Taiwan)
60 Mực AnTai vàng dạ quang 1992    (Taiwan)
61 Mực AnTai xanh lá quang 1992    (Taiwan)
62 Mực AnTai xanh dương dạ quang 1992    (Taiwan)
63 Mực AnTai tím 1992                      (Taiwan)
64 Mực AnTai trắng đục 1992 A          (Taiwan)
65 Mực AnTai chống trầy WAX 1992     (Taiwan)
66 Mực AnTai láng bóng chống trầy 1992     (Taiwan)   
67 Mực AnTai không bóng WHITE 01 1992     (Taiwan)
68 Mực trắng đục 999                   (SaiGonMic)
69 Mực trắng trong 999                 (SaiGonMic)
70 Mực trắng trong phản quang 999 (SaiGonMic) (hết)
71 Mực đỏ sen phản quang 999 (SaiGonMic)
72 Mực láng bóng 999                  (SaiGonMic)
73 Mực bền sáng Plakat Đức vàng ( Hostmann steinberg)
74 Mực bền sáng Plakat Đức đỏ     ( Hostmann steinberg)
75 Mực nhũ vàng Đức 5 Sao  Eckart (Hãng Unipak)
76 Mực nhũ bạc Đức 5 sao  Eckart   (Hãng Unipak)
77 Mực UV Daicure xanh
78 Mực UV Daicure đỏ
79 Mực UV Daicure vàng
80 Mực UV Daicure đen
81 Mực UV Daicure trắng trong
82 Mực UV Daicure trắng đục
83 Mực UV Daicure đỏ cờ
84 Mực UV 161 GX Toka Nhật xanh
85 Mực UV 161 GX Toka Nhật sen
86 Mực UV 161 GX Toka Nhật vàng
87 Mực UV 161 GX Toka Nhật đen
88 Mực UV 161 GX Toka Nhật trắng đục
89 Mực chống ký Progress -99 (Desensitizing Ink) Japan
90 Kẽm Trung Quốc  Up Group 400 x 510 x 0,15 (Thượng Hải)
91 Kẽm Trung Quốc  Up Group 400 x 510 x 0,3 (Thượng Hải)
92 Kẽm Trung Quốc  Up Group 500 x 570  (Thượng Hải)
93 Kẽm Trung Quốc  Up Group 560 x 670  (Thượng Hải)
94 Kẽm Trung Quốc  Up Group 600 x 730  (Thượng Hải)
95 Kẽm Trung Quốc  Up Group 605 x 745  (Thượng Hải)
96 Kẽm Trung Quốc  Up Group 645 x 830  (Thượng Hải)
97 Kẽm Trung Quốc  Up Group 800 x 1000 (Thượng Hải)
98 Kẽm Trung Quốc  Up Group 800 x 1030 (Thượng Hải)
99 Kẽm Trung Quốc  Up Group 900 x 1130 (Thượng Hải)
100 Kẽm Trung Quốc  Up Group 930 x 1130 (Thượng Hải)
101 Kẽm Trung Quốc  Up Group 1050 x 1300 (Thượng Hải)
102 Kẽm Lạc Việt 560 x 670
103 Kẽm Lạc Việt 645 x 830
104 Kẽm Lạc Việt 600 x 730
105 Kẽm Lạc Việt 605 x 745
106 Kẽm Lạc Việt 800 x 1000 (hết)
107 Kẽm Lạc Việt 800 x 1030
108 Kẽm CTP Up Group 560 x 670 (Shanghai)
109 Kẽm CTP Up Group 600 x 730 (Shanghai)
110 Kẽm CTP Up Group 660 x 745 (Shanghai)
111 Kẽm CTP Up Group 645 x 830 (Shanghai)
112 Kẽm CTP Up Group 790 x 1030 (Shanghai)
113 Kẽm CTP Up Group 800 x 1030 (Shanghai)
114 Thuốc hiện kẽm CTP Up Group (20l/ thùng)(Thượng Hải- TQ)(
115 Thuốc hiện kẽm Premium CTP Kodak  (20L/th)
116 Cao su Offset Đức Sapphire K: 1.71m (Hãng Phoenix)
117 Cao su Offset Đức Sapphire K: 1.55m   
118 Cao su Offset Đức Sapphire K: 1.36m  (Hãng Phoenix)
119 Cao su Offset Đức Sapphire K: 1.175m (Hãng Phoenix)
120 Cao su Offset Đức Sapphire K: 1.075m (Hãng Phoenix)
121 Cao su Offset Đức Sapphire K: 0.975m  (Hãng Phoenix)
122 Cao su Offset Đức Sapphire K: 0.93m  (Hãng Phoenix)
123 Cao su Offset Đức Sapphire K: 0.85m  (Hãng Phoenix)
124 Cao su Offset Đức Sapphire K: 0.775m (Hãng Phoenix)
125 Cao su Offset Đức Sapphire K: 0.68m  (Hãng Phoenix)
126 Cao su Offset Đức Blueprint K: 0,68m (Hãng Phoenix)
127 Cao su Offset Đức Blueprint K: 0,775m (Hãng Phoenix)Mét
128 Cao su Offset Đức Blueprint K: 0,855 (Hãng Phoenix)
129 Cao su dán máy in hóa đơn khổ 48 cm x 0,94mm
130 Cao su Ruby in UV Đức K: 0,775 m   (Hãng Phoenix)
131 Cao su Ruby in UV Đức K: 1,060 m  (Hãng Phoenix)
132 Cao su Ruby in UV Đức K: 1,075 m  (Hãng Phoenix)
133 Cao su lót ống  Coral    K: 1,1 m (Hãng Phoenix - Đức)
134 Cao su lót ống  Coral    K: 1,3 m (Hãng Phoenix - Đức)
135 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 5000) K: 0.68m 
136 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 5000) K: 0.772m 
137 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 5000) K: 0.85m 
138 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 5000) K: 1.05m 
139 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 5000) K: 1.17m 
140 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 2000) K:0.68m
141 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 2000) K:0.75m
142 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 2000) K:0.85m
143 Cao su offset Shanghai - TQ ( Sunrise 2000) K:1.05m
144 Cao su offset Meji Nhật 9700  Khổ 0.68 m
145 Cao su offset Meji Nhật 9700  Khổ 0.775 m
146 Cao su offset Meji Nhật 9700  Khổ 0.85 m
147 Cao su offset Meiji Nhật 9700 Khổ 1.05 m
148 Cao su offset Meji Nhật 9700  Khổ 1.36 m
149 Cao su Meiji Nhật 920UV khổ 1,05 m
150 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 0.5m  -> 0.6m
151 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 0.61m -> 0.7m
152 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 0.71m -> 0.8m
153 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 0.81m -> 0.9m
154 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 0.91m -> 1.08m
155 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 1.1m -> 1.2m
156 Gia công Nẹp nhôm cao su Khổ 1.21m -> trở ln
157 Thanh nẹp nhôm 3,5 ly  (Shanghai - TQ)
158 Thanh nẹp nhôm 4,5 ly  (Shanghai - TQ)
159 Thanh nẹp nhôm 5   ly  (Shanghai - TQ)
160 Thanh nẹp thép 73,3cm
161 Thanh nẹp thép 1,04m
162 Bông đá Đức 
163 Bột phun K4 DSC             (Đức - Malaysia)
164 Bột phun K4 Trung Quốc   DF30
165 Bột phun K4 Trung Quốc   DF20
166 Bột phun K4 Saphira        ( Anh - Malaysia)
167 Bột phun K4 Hong Kong 15 C
168 Nước máng cho in UV  Hydrofix  B 801339 (Hostmann Steinberg)
169 Nước máng tờ rời  COMBIFIX (Đức - An Độ)
170 Nước máng tờ rời M -Fount 5  (Hongkong)
171 Nước máng tờ rời ACEDIN -DSC(Đức-Malaysia)(5kg/can)
172 Nước máng tờ rời ACEDIN -DSC(Đức-Malaysia)(25kg/can)
173 Nước máng in cuộn New Fount Plus  1388   DSC (25kg/ can)
174 Nước máng tiết kiệm cồn Stabilat DSC D2010(5kg/can)  (Đức - Malaysia)
175 Nước máng thay cồn Stabilat DSC D2010(25kg/can)  (Đức - Malaysia)
176 Sữa rửa kẽm Alunet       (Đức - Malaysia)
177 Dung dịch hiện kẽm CTP Mỹ Lan GSP90
178 Hóa chất bơm bù Mỹ Lan GSP 100
179 Thuốc hiện kẽm GSP 500 Mỹ Lan  (10l/can)        (VN)
180 Themo Gum DSC  (gum chịu nhiệt)      (Đức - Malaysia)
181 Keo Gummin DSC dạng nước              (Đức - Malaysia)
182 Dung dịch rửa lô & cao su offset  Uniwash - DSC (5L/thùng)
183 Dung dịch rửa lô & cao su offset Uniwash - DSC (20L/thùng)
184 Dung dịch rửa lô & cao su in UV Wash - DSC  (Đức - Malaysia)
185 Nước Rửa lô cao su UV wash polarsolv (Hãng Saphira - Heidelberg)
186 Dung dịch rửa lô RB Wash 60
187 Thuốc tẩy bản kẽm - Đức (Huber )
188 Thuốc tẩy bản kẽm Hồng Kông
189 Băng keo bình bản 1 mặt Unitape  (Nhật - Thái Lan)
190 Nỉ nhung Nhật  5 cm ; 6 cm   (20m/hộp) (hết)
191 Nỉ nhung Nhật 7cm ; 8 cm      (20m/hộp) (sắp hết)
192 Nỉ nhung Nhật 9 cm              (20m/hộp) (sắp hết)
193 Nỉ nhung Nhật 10 cm            (20m/hộp)   (hết)
194 Nỉ nhung  Thổ Nhĩ Kì    7cm        (25m/hộp) 
195 Nỉ lô cotton WS 3-   (HongKong) 6 cm - 25m/ hộp
196 Nỉ lô cotton WS 4-  (HongKong)  7cm  - 25m/hộp
197 Nỉ lô cotton WS 5-  (HongKong)  8cm  - 25m/hộp
198 Nỉ lô cotton WS 7- (HongKong)  9cm  - 25m/hộp
199 Nỉ lô cotton WS 8- (HongKong)  10cm  - 25m/hộp
200 Nỉ lô cotton WS 9- (HongKong) 11cm  - 25m/hộp
201 Nỉ nhung Hongkong GS 3  size: 6 cm    - 25m/hộp
202 Nỉ nhung Hongkong GS 4  size: 7 cm    - 25m/hộp
203 Nỉ nhung Hongkong GS 5  size: 8 cm    - 25m/hộp
204 Nỉ nhung Hongkong GS 6  size: 8,5 cm  - 25m/hộp
205 Nỉ nhung Hongkong GS 7  size: 9 cm    - 25m/hộp
206 Nỉ nhung Hongkong GS 8   size:10 cm   - 25m/hộp
207 Nỉ nhung Hongkong GS 9   size:11 cm   - 25m/hộp
208 Keo gum Arabic (dạng cục )
209 Keo Dextrin  (VN)
210 Keo dán băng tải Hồng Kong
211 Băng tải giấy máy in HongKong (2,5 cm)
212 Verni UV 663 (200 kg/phuy) xuất xứ Đài Loan
213 Verni UV 663 (20 kg/can) xuất xứ Đài Loan
214 Verni UV 665 (20 kg/can) xuất xứ Đài Loan 1992
215 Verni UV 668 (20 kg/can) xuất xứ Đài Loan
216 Verni UV 668J (20 kg/phuy) xuất xứ Đài Loan
217 Verni UV định hình 6165
218 Verni thủy tính 852T
219 Keo cán màng DA 102 (100 kg/ phuy)
220 Keo phá màng Resin UCA
221 Keo nhiệt dán gáy sách Tex Year (Đài Loan)TY01
222 Keo nhiệt HAB - 1  (Shanghai)
223 Keo nhiệt HAB - 3  dán tờ gác (Shanghai)
224 Xut ( NAOH) - China
225 Axit Oxalic - China
226 Thuốc tím  - TQ
227 Phẩm tím - TQ
228 Phốt Pho  - China
229 Phục hồi cao su REVIVE
230 Clean set DSC 4040  (vệ sinh bồn nước máng in cuộn)
231 Retarder DSC (Hóa chất chống dính khi tráng vecni)
232 Verni thủy tính Dutch Emusion DSC
233 Số nhảy Trung Quốc 6 chữ số
234 Số nhảy Trung Quốc 7 chữ số (Typo)
235 Số nhảy offset 7 chữ số   (China)
236 Kính soi trame trắng Nhật
237 Kính soi trame đen Đai Loan
238 Bóng đèn máy phơi bản   3KW   China
239 Bóng đèn máy phơi bản   4KW   China
240 Đèn tia cực tím cho máy tráng phủ UV (Đài Loan)
241 Hút giấy đồng tiền Đài Loan
242 Hút giấy đồng tiền Đức
243 Hút giấy số 8 lớn (VN)
244 Hút 2 tầng lớn VN
245 Hút giấy bắt cuốn         DW13          (Hàn Quốc) 
246 Hút giấy mỏ heo          DW16          (Hàn Quốc) 
247  Hút giấy 1 tầng thường DW24          (Hàn Quốc) 
248 Hút giấy 2 tầng           DW22          (Hàn Quốc) 
249 Hút giầy đồng tiền       DW32          (Hàn Quốc) 
250 Hút giấy đồng tiền nhỏ DW40            (Hàn Quốc) 
251 Hút giấy đồng tiền trung DW41           (Hàn Quốc) 
252 Hút giấy đồng tiền trung DW42           (Hàn Quốc) 
253 Hút giấy đồng tiền lớn   DW43           (Hàn Quốc) 
254 Hút giấy đồng tiền HongKong  S.321305O (cam)
255 Hút giấy đồng tiền HongKong  S.321308G (xám nhỏ)
256 Hút giấy đồng tiền HongKong S.381308G (xám lớn)
257 Hút giấy Hongkong RS 043 (nón lá)
258 Hút giấy HongKong RS371 (mỏ heo đỏ)
259 Hút giấy Hongkong RS112 (nón lá có chân)
260 Hút giấy Hongkong RS 403 (1 tầng màu cam)
261 Hút giấy bắt cuốn Hongkong RS 381 (1 tầng màu nâu)
262 Vòi hút 1 tầng thấp Hongkong RS405 (màu xanh)
263 Ht giấy Hongkong 1 tầng trắng cao RS188
264 Hút giấy Hongkong RS361(nút áo nhỏ)
265 Hút giấy 2 tầng nhỏ Hongkong RS174
266 Hút giấy nón lá có chân VN
267 Hút giấy cao su 2 tầng VN có tai (màu đen)
268 Núm hút đồng tiền lớn VN 40 x 7 x 2
269 Hút giấy 3 tầng Silicone VN
270 Hút giấy đồng tiền VN 36 x 13 x 1
271 Hút giấy 2 tầng Silicone VN 30 x 15,5 x 13
272 Hút giấy đồng tiền Silicon màu trắng 50 x 9 x 2
273 Hút giấy 2 tầng VN 1 tầng nhỏ
274 Suport trắng TQ      K:1.2m    1.00 dem
275 Suport trắng TQ      K: 1.2m   1.25 dem
276 Suport trắng TQ      K: 1.2m    1.75 dem
277 Suport xanh  TQ      K: 1.15m  1.75 dem
278 Cây lót dao VN (9,12 x 0,95m)
279 Cây lót dao VN (9,10,11 x1.2m)
280 Cây lót dao VN ( 14,15,16,17,18 x 0.95m) - (12 x1.2m)
281 Cây lót dao VN ( 19, 20 x 0.95m)
282 Cây lót dao VN (15,16,17,18 x 1.2m)
283 Cây lót dao VN (19 x 1.2 m)
284 Cây lót dao VN (20 x 1.2 m)
285 Cây Polar Đức  0.92m 
286 Cây lót dao Polar Hông Kông 1158mm
287 Cây lót dao Polar Hông Kông 950mm
288 Cây lót dao Polar Hông Kông 1380mm
289 Bánh xe lông lõi đồng
290 Bánh xe lông thỏ 30  TQ
291 Bánh xe lông thỏ 45   TQ
292 Bánh xe lông thỏ lớn trắng    TQ
293 Bánh xe lông lớn lõi đỏ ,đen   TQ
294 Bánh xe lông lõi đỏ lông ngắn
295 Bánh xe lông cứng 45
296 Lưỡi gà ngắn
297 Lưỡi gà dài
298 Mũi khoan giấy 4,5,6,7 ly
299 Bộ dao 22 - 23 TQ (3 miếng)
300 Ong muống   TQ
301 Cá gập chân ghim    TQ
302 Bộ đầu hút giấy máy Komori & Lithrone
303 Bộ đầu uốn ghim (búa đóng)   TQ
304 Dao cắt đồng tiền
305 Đồng hồ đo độ dày (Nilon Mitutoyo 7301)    (Nhật)
306 Đồng hồ Shanghai đo độ dày                   (Trung Quốc)
307 Đồng hồ đo độ dày micrometer 0-25mm     (Trung Quốc)
308 Dao mực Inox Hongkong lớn
309 Dao mực Inox Hongkong nhỏ
310 Dao mực nhựa Hồng Kông
311 Dao xén giấy TQ K: 1.065m
312 Dao xén giấy TQ K: 1.52m
313 Bút tẩy bản kẽm Đức  (Huber
314 Bút Laque Đức           (Huber)
315 Bút xóa bản kẽm        (HongKong)
316 Bút thêm nét bản kẽm (HongKong)
317 Bút kim Rotring 0.1,0.2, 0.3  Đức
318 Mực Rotring  
319 Pantone Process  5101 USA
320 Pantone Fomula guide GP1501, 1601
321 Pantone Fomula guide GP1401 
322 Dầu chống rỉ sét RP 7
323 Dầu chống rỉ sét Mc Kenic (450G)  (Singapore)
324 DD chống khô mực - MASTER PRODUCTS ANTI DRY
325 Chất phụ gia làm tăng độ láng và khô G41
326 Hoá chất làm mau khô Co (coban) khô từ ngoài vào (VN)
327 Lacque Đức
328 Dầu pha mực  (Saigonmic)
329 Dầu xịt bôi trơn chống dính Silicone 416  (Taiwan)
330 Dầu xịt bôi trơn chống dính HT-350  TQ
331 Kim móc, kim may TQ
332 Kim móc Nhật
333 Kim may Nhật
334 Kim may lô  
335 Chỉ may lô  VN
336 Chỉ bế Anh 0410 (0.4mm x 1.0mm)
337 Chỉ bế Anh 0413 ( 0.4mm x 1.3mm)
338 Chỉ bế Anh 0515 ( 0.5mm x 1.5mm)
339 Chỉ bế Anh 0517 ( 0.5mm x 1.7mm)
340 Chỉ bế Anh 0619 (0.6mm x 1.9mm)
341 Chỉ bế Anh 0621 (0.6mm x 2.1mm)
342 Giấy gai AMP 180 Hông Kông
343 Giấy gai Nhật
344 Giấy Cal Nhật  A4/83g
345 Giấy Cal Nhật  A3/83g
346 Giấy Cal Nhật A3/112g
347 Giấy Cal Nhật A4/63g
348 Giấy Cal Nhật A3/63g
349 Giấy Cal Nhật A4/73g
350 Giấy Cal Nhật A3/73g
351 Giấy kẻ ô ly (10 tờ/ 1 cuộn)   VN
352 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.54 -  0.15mm
353 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.54 -  0.2mm
354 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.54 -  0.25mm
355 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.54 -  0.3mm
356 Giấy lót ống Hồng Kông khổ 1,45m - 0,15mm
357 Giấy lót ống Hồng Kông khổ 1,45m - 0,25mm
358 Giấy lót ống Hồng Kông khổ 1,45m - 0,30mm
359 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.2  -  0.2mm (hết)
360 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.2  -  0.25mm
361 Giấy lót ống Marks Đức K: 1.2  -  0.30mm
362 Giấy OJI khổ 61 x 86 ĐL 56 g/m2 liên đầu trắng
363 Giấy OJI khổ 61 x 86 ĐL 50 g/m2 liên giữa màu
364 Giấy OJI khổ 61 x 86 ĐL 50 g/m2 liên giữa trắng
365 Giấy OJI khổ 61 x 86 ĐL 56 g/m2 liên cuối xanh, hồng, vàng
366 Giấy OJI khổ 61 x 86 ĐL 56 g/m2 liên cuối trắng
367 Giấy OJI khổ 65 x 100 ĐL 56 g/m2 liên đầu trắng
368 Giấy OJI khổ 65 x 100 ĐL 50 g/m2 liên giữa hồng, vàng
369 Giấy OJI khổ 65 x 100 ĐL 50 g/m2 liên giữa trắng
370 Giấy OJI khổ 65 x 100 ĐL 56 g/m2 liên cuối xanh, hồng, vàng
371 Giấy OJI khổ 65 x 100 ĐL 56 g/m2 liên cuối trắng
372 Giấy OJI khổ 44 x100 ĐL 56 g/m2 liên đầu trắng
373 Giấy OJI khổ 44 x 100 ĐL 50 g/m2 liên giữa hồng
374 Giấy OJI khổ 44 x 100 ĐL 50 g/m2 liên giữa xanh,vàng
375 Giấy OJI khổ 44 x 100 ĐL 56 g/m2 liên cuối xanh, hồng, vàng
376 Giấy Carbonless OJI cuộn 210mm liên đầu trắng (70,8kg/cuộn)
377 Giấy Carbonless OJI cuộn 210mm liên giữa màu (63 kg/cuộn)
378 Giấy Carbonless OJI cuộn 210mm liên giữa trắng (63 kg/cuộn)
379 Giấy Carbonless OJI cuộn 210mm liên cuối màu (70,8kg/cuộn)
380 Giấy Carbonless OJI cuộn 210mm liên cuối trắng (70,8kg/cuộn)
381 Giấy Carbonless OJI cuộn 241mm liên đầu trắng (81 kg/cuộn)
382 Giấy Carbonless OJI cuộn 241mm liên giữa màu (72,6 kg/cuộn)
383 Giấy Carbonless OJI cuộn 241mm liên giữa trắng  (72,6 kg/cuộn)
384 Giấy Carbonless OJI cuộn 241mm liên cuối màu (81kg/cuộn)
385 Giấy Carbonless OJI cuộn 241mm liên cuối trắng (81kg/cuộn)
386 Giấy Fort khổ 65 x 100 ĐL 80 g/m2 - Indo
387 Giấy Fort khổ 65 x 100 ĐL 100 g/m2 - Indo
388 Giấy Fort cuộn ĐL 60 gsm khổ 210, 240
389 Giấy Fort cuộn ĐL 70 gsm khổ 300,310,210,240mm
390 Mica máng mực HD74-100ST (HongKong)(77.5 cm)
391 Mica máng mực dài SM102CD(HongKong)(106.5cm )
392 Lưỡi rửa máng mực cao su  6 cm x 1.1m  TQ
393 Lưỡi rửa máng mực cán thép ROLAND 40
394 Lưỡi rửa máng mực HEID57 For heidelberg CD74/XL75- 9 lổ)
395 Lưỡi rửa máng mực HEID05 (560mm- 6 lổ)
396 Lưỡi rửa máng mực HEID64 for SM74
397 Lưỡi rửa máng mực HEID14 ( For CD102, SM 102)
398 Lưỡi rửa máng mực Komori 30 1100 x 47 x 0,5mm
399 Lưỡi rửa máng mực nhựa trắng Komori 41
400 Lưỡi rửa máng mực MITSUBISHI 41 1100mmx 40mm
401 Thước Inox 1m    (Taiwan)
402 Thước Inox 60cm (Taiwan)
403 Thước Inox 50cm (Taiwan)
404 Thước Inox 30cm (Taiwan)
405 Kẽm đóng sách 4 dem  VN
406 Kẽm đóng sách 5 dem   VN (25 kg/ cuộn)
407 Kẽm đóng sách 6 dem   VN (25 kg/ cuộn)
408 Kẽm đóng sách 7 dem   VN (25 kg/ cuộn)
409 Màng BOPP bóng các khổ ( dày 20 mic)
410 Màng MATT mờ các khổ ( dày 20 mic)
411 Màng BOPP bóng các khổ (dày 14,5mic)
412 Acetol (160kg/phuy)
413 Cồn IPA ( Giá theo thời điểm) (160kg/phuy=200 lít)

 

Bản in
 
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 
13-01-2022 21:00:21 Anh Hoàn số đt 0903940909

Bên anh có tấm lót ống trung gian máy heidelberg không nếu có cho em xin giá

Trả lời

 

Email
Mật khẩu
Nhớ mật khẩu

Quên mật khẩu | Đăng ký

Số sản phẩm : 0
Thành tiền : VND
Xem giỏ hàng

Điện thoại hoặc mã đơn hàng
Email : info@anthinh.liksin.vn - ĐT: 028 3833 0705 - 3925 2159 -  08 3833 0705 Fax: 028.3925 6225

TRUNG TÂM KINH DOANH AN THỊNH LIKSIN
64-66 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG:
VCBVIETCOMBANK
TÊN : TRUNG TÂM KINH DOANH AN THỊNH LIKSIN
SỐ TÀI KHOẢN : 033.100.370.8917 - NGÂN HÀNG VIETCOMBANK CHI NHÁNH SÀI GÒN
 
www.anthinhliksin.vn
Email: info@anthinh.liksin.vn 
Copyright© 2015.
Phát triển bởi Duy Biên NDB studio / IT An Thịnh
Domain by 
X